genus linum

genus linum

A botanist carefully examines a genus Linum specimen in the field.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Danh từ khoa học): - Chi Lanh: "genus linum" một danh từ khoa học dùng để chỉ chi thực vật tên Linum, thuộc họ Lanh (Linaceae). Đây một chi gồm các loài cây thân thảo, nhỏ không cuống ( mọc sát thân). Chi này bao gồm khoảng 200 loài, trong đó nổi tiếng nhất là cây lanh (Linum usitatissimum) được trồng để lấy hạt làm dầu lanh sợi lanh dệt vải.

dụ sử dụng
  • (Chi Lanh bao gồm nhiều loài thực vật hoa.)
  • (Nông dân trồng các cây thuộc chi Lanh để lấy hạt của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus linum" trong phân loại sinh học: Được dùng để chỉ một nhóm phân loại chính thức trong hệ thống phân loại thực vật, thường được viết nghiêng hoặc gạch chân trong văn bản khoa học.

    • The genus linum is classified under the family Linaceae. (Chi Lanh được phân loại dưới họ Linaceae.)
  • Trong nghiên cứu thực vật học: "genus linum" thường xuất hiện trong các bài báo khoa học khi mô tả đặc điểm hình thái hoặc sinh thái của các loài trong chi này.

    • Researchers have identified a new species within the genus linum. (Các nhà nghiên cứu đã xác định một loài mới trong chi Lanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Linum (Danh từ): Tên khoa học của chi Lanh, thường được dùng thay thế cho "genus linum".

    • Linum is a genus of herbaceous plants. (Linum một chi thực vật thân thảo.)
  • Linaceae (Danh từ): Họ Lanh, họ thực vật chứa chi Linum.

    • The family Linaceae includes the genus linum. (Họ Linaceae bao gồm chi Lanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi Lanh: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho "genus linum".
  • Linum: Tên khoa học viết tắt, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh không chính thức hơn.
Lưu ý về sử dụng
  • "genus linum" một danh từ khoa học, thường được viết in nghiêng trong văn bản để chỉ tên chi. Khi sử dụng trong câu, được coi danh từ số ít, mặc dù đại diện cho một nhóm nhiều loài.
    • The genus linum is found in temperate regions. (Chi Lanh được tìm thấycác vùng ôn đới.)